summaryrefslogtreecommitdiffabout
path: root/po/vi.po
blob: 6a81d2a277e4770e7ce9cfaf1512d639f8d3c820 (plain)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454
455
456
457
458
459
460
461
462
463
464
465
466
467
468
469
470
471
472
473
474
475
476
477
478
479
480
481
482
483
484
485
486
487
488
489
490
491
492
493
494
495
496
497
498
499
500
501
502
503
504
505
506
507
508
509
510
511
512
513
514
515
516
517
518
519
520
521
522
523
524
525
526
527
528
529
530
531
532
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570
571
572
573
574
575
# Vietnamese translation for CFlow.
# Copyright © 2006 Free Software Foundation, Inc.
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006.
# 
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: cflow-1.0\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: bug-cflow@gnu.org\n"
"POT-Creation-Date: 2006-04-25 15:39+0300\n"
"PO-Revision-Date: 2006-01-07 23:22+1030\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
"Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
"X-Generator: LocFactoryEditor 1.5.1b\n"

#: src/c.l:137
msgid "unterminated string?"
msgstr "chuỗi không được chấm dứt không?"

#: src/c.l:296
#, c-format
msgid "Command line: %s\n"
msgstr "Dòng lệnh: %s\n"

#: src/c.l:299
#, c-format
msgid "cannot execute `%s'"
msgstr "không thể thực hiện « %s »"

#: src/c.l:342 src/rc.c:60
#, c-format
msgid "cannot open `%s'"
msgstr "không thể mở « %s »"

#: src/c.l:422
#, c-format
msgid "New location: %s:%d\n"
msgstr "Địa điểm mới: %s:%d\n"

#. TRANSLATORS: Please, preserve the vertical tabulation (^K character)
#. in this message
#: src/main.c:29
msgid ""
"generate a program flowgraph* The effect of each option marked with an "
"asterisk is reversed if the option's long name is prefixed with `no-'. For "
"example, --no-cpp cancels --cpp."
msgstr ""
"tạo ra một lưọc đồ chương trình* Hiệu ứng của mỗi tùy chọn có dấu sao có "
"được đảo ngược nếu tên dài của tùy chọn có tiền tố « no- ». Lấy thí dụ, tùy "
"chọn « --no-cpp cancels » hủy « --cpp »."

#: src/main.c:56
msgid "General options:"
msgstr "Tùy chọn chung:"

#: src/main.c:57 src/main.c:98
msgid "NUMBER"
msgstr "SỐ"

#: src/main.c:58
msgid "Set the depth at which the flowgraph is cut off"
msgstr "Lập độ sâu mà lược đồ bị cắt ra"

#: src/main.c:59
msgid "CLASSES"
msgstr "HẠNG"

#: src/main.c:60
msgid ""
"Include specified classes of symbols (see below). Prepend CLASSES with ^ or "
"- to exclude them from the output"
msgstr ""
"Gồm một số hạn ký hiệu đã ghi rõ (xem dưới). Them dấu mũ « ^ » hay dấu trừ « "
"- » trước các hạng bạn muốn trừ ra dữ liệu xuất."

#: src/main.c:61 src/main.c:102 src/main.c:106
msgid "NAME"
msgstr "TÊN"

#: src/main.c:62
msgid ""
"Use given output format NAME. Valid names are `gnu' (default) and `posix'"
msgstr ""
"Dùng TÊN khuôn dạng xuất đã cho. Tên hợp lệ là « gnu » (mặc định) và « posix "
"»"

#: src/main.c:65
msgid "* Print reverse call tree"
msgstr "* In ra cây gọi đảo ngược"

#: src/main.c:67
msgid "Produce cross-reference listing only"
msgstr "Cung cấp chỉ danh sách tham chiếu chéo thôi"

#: src/main.c:68
msgid "OPT"
msgstr "TCH"

#: src/main.c:69
msgid ""
"Set printing option to OPT. Valid OPT values are: xref (or cross-ref), tree. "
"Any unambiguous abbreviation of the above is also accepted"
msgstr ""
"Lập tùy chọn in thành TCH. Giá trị TCH hợp lệ là « xref » (tham chiếu chéo) "
"và « tree » (cây). Cũng chấp nhận được bất cứ từ viết tắt rõ ràng nào của "
"chúng."

#: src/main.c:71
msgid "FILE"
msgstr "TẬP TIN"

#: src/main.c:72
msgid "Set output file name (default -, meaning stdout)"
msgstr ""
"Lập tên tập tin xuất (mặc định là « - » mà có nghĩa là thiết bị xuất chuẩn)"

#: src/main.c:75
msgid "Symbols classes for --include argument"
msgstr "Hạng ký hiệu cho đối số « --include » (gồm)"

#: src/main.c:77
msgid "all data symbols, both external and static"
msgstr "mọi ký hiệu dữ liệu, cả kiểu bên ngoài lẫn kiểu tĩnh đều"

#: src/main.c:79
msgid "symbols whose names begin with an underscore"
msgstr "ký hiệu có tên bắt đầu với dấu gạch dưới « _ »"

#: src/main.c:81
msgid "static symbols"
msgstr "ký hiệu tĩnh"

#: src/main.c:83
msgid "typedefs (for cross-references only)"
msgstr "typedef (lời định nghĩa kiểu: chỉ cho tham chiếu chéo)"

#: src/main.c:89
msgid "Parser control:"
msgstr "Điều khiển bộ phân tách:"

#: src/main.c:91
msgid "* Rely on indentation"
msgstr "* Sở cậy ở thụt lề"

#: src/main.c:95
msgid "* Accept only sources in ANSI C"
msgstr "* Chấp nhận chỉ mã nguồn bằng ANSI C"

#: src/main.c:99
msgid "Set initial token stack size to NUMBER"
msgstr "Lập kích cỡ ngăn nhớ ban đầu là SỐ"

#: src/main.c:100
msgid "SYMBOL:TYPE"
msgstr "KÝ HIỆU: KIỂU"

#: src/main.c:101
msgid ""
"Register SYMBOL with given TYPE. Valid types are: keyword (or kw), modifier, "
"identifier, type, wrapper. Any unambiguous abbreviation of the above is also "
"accepted"
msgstr ""
"Đăng ký KÝ HIỆU với KIỂU đã cho. Kiểu hợp lệ là:\n"
" • keyword (hay kw)\ttừ khóa\n"
" • modifier\t\t\tbộ sửa đổi\n"
" • identifier\t\t\tbộ nhận diện\n"
" • type\t\t\t\tkiểu\n"
" • wrapper\t\t\tbộ bao bọc\n"
"Cũng chấp nhận bất cứ từ viết tất rõ ràng nào của điều ở trên."

#: src/main.c:103
msgid "Assume main function to be called NAME"
msgstr "Giả sử hàm chính sẽ có tên TÊN."

#: src/main.c:104
msgid "NAME[=DEFN]"
msgstr "TÊN[=LỜI_ĐN]"

#: src/main.c:105
msgid "Predefine NAME as a macro"
msgstr "Định nghĩa sẵn TÊN là bộ lệnh (macrô)"

#: src/main.c:107
msgid "Cancel any previous definition of NAME"
msgstr "Hủy bất cứ lời định nghĩa trước nào của TÊN"

#: src/main.c:108
msgid "DIR"
msgstr "TMỤC"

#: src/main.c:109
msgid ""
"Add the directory DIR to the list of directories to be searched for header "
"files."
msgstr ""
"Thêm thư mục TMỤC vào danh sách các thư mục nơi cần tìm kiếm tập tin phần "
"đầu."

#: src/main.c:110
msgid "COMMAND"
msgstr "LỆNH"

#: src/main.c:111
msgid "* Run the specified preprocessor command"
msgstr "* Chạy lệnh bộ tiền xử lý đã ghi rõ"

#: src/main.c:119
msgid "Output control:"
msgstr "Điều khiển xuất:"

#: src/main.c:121
msgid "* Print line numbers"
msgstr "* In ra số thứ tự dòng"

#: src/main.c:125
msgid "* Print nesting level along with the call tree"
msgstr "* In ra cấp lồng nhau cùng với cây gọi"

#: src/main.c:129
msgid "Control graph appearance"
msgstr "Điều khiển hình thức của đồ thị"

#: src/main.c:131
msgid "* Draw ASCII art tree"
msgstr "* Vẽ cây nghệ ASCII"

#: src/main.c:135
msgid "* Brief output"
msgstr "* Xuất ngắn"

#: src/main.c:139
msgid "* Additionally format output for use with GNU Emacs"
msgstr "* Cũng định dạng dữ liệu xuất để sử dụng với Emacs của GNU"

#: src/main.c:143
msgid "* Do not print argument lists in function declarations"
msgstr "* Đừng in ra danh sách đối số trong lời tuyên bố hàm"

#: src/main.c:147
msgid "* Do not print symbol names in declaration strings"
msgstr "* Đừng in ra tên ký hiệu trong chuỗi tuyên bố"

#: src/main.c:153
msgid "Informational options:"
msgstr "Tùy chọn thông tin:"

#: src/main.c:155
msgid "* Verbose error diagnostics"
msgstr "* Chẩn đoán lỗi một cách chi tiết"

#: src/main.c:159
msgid "Print license and exit"
msgstr "In ra Quyền rồi thoát"

#: src/main.c:161
msgid "Set debugging level"
msgstr "Lập cấp gỡ lỗi"

#: src/main.c:167
msgid ""
"   GNU cflow is free software; you can redistribute it and/or modify\n"
"   it under the terms of the GNU General Public License as published by\n"
"   the Free Software Foundation; either version 2 of the License, or\n"
"   (at your option) any later version.\n"
"\n"
"   GNU cflow is distributed in the hope that it will be useful,\n"
"   but WITHOUT ANY WARRANTY; without even the implied warranty of\n"
"   MERCHANTABILITY or FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE.  See the\n"
"   GNU General Public License for more details.\n"
"\n"
"   You should have received a copy of the GNU General Public License\n"
"   along with GNU cflow; if not, write to the Free Software Foundation,\n"
"   Inc., 51 Franklin Street, Fifth Floor, Boston, MA 02110-1301 USA\n"
"\n"
"\n"
msgstr ""
"   Trình cflow của GNU là phần mềm tự do nên có thể phân phối nó lại\n"
"   và sửa đổi nó theo điều kiện của Quyền Công Chung Gnu (GPL)\n"
"   như xuất do Tổ chức Phần mềm Tự do (Free Software Foundation),\n"
"   hoặc phiên bản 2 của quyền ấy, hoặc (tùy chọn) bất cứ phiên bản sau nào.\n"
"\n"
"   Chúng tôi phân phối trình cflow của GNU vì mong nó có ích, nhưng\n"
"   không có bảo đảm gi cả, không có bảo đảm ngụ ý khả năng bán\n"
"   hay khả năng làm việc dứt khoát.\n"
"   Hãy xem Quyền Công Chung Gnu (GPL) để tim chi tiết.\n"
"\n"
"   Nếu bạn chưa nhận một bản sao Quyền Công Chung Gnu (GPL)\n"
"   thì hãy viết cho Tổ chức Phần mềm Tự do:\n"
"   Free Software Foundation, Inc.,\n"
"   51 Franklin Street, Fifth Floor,\n"
"   Boston, MA 02110-1301  USA (Mỹ)\n"
"\n"

#: src/main.c:281
#, c-format
msgid "unknown symbol type: %s"
msgstr "không biết kiểu ký hiệu: %s"

#: src/main.c:310
#, c-format
msgid "unknown print option: %s"
msgstr "không biết tùy chọn in: %s"

#: src/main.c:433 src/main.c:442
msgid "level indent string is too long"
msgstr "chuỗi thụt lề cấp quá dài"

#: src/main.c:470
msgid "level-indent syntax"
msgstr "cú pháp thụt lề cấp"

#: src/main.c:494
#, c-format
msgid "unknown level indent option: %s"
msgstr "không biết tùy chọn thụt lề cấp: %s"

#: src/main.c:529
#, c-format
msgid ""
"License for %s:\n"
"\n"
msgstr "Quyền Phép cho %s:\\n\n"

#: src/main.c:575 src/main.c:760
#, c-format
msgid "%s: No such output driver"
msgstr "%s: Không có trình điều khiển xuất như vậy"

#: src/main.c:602
#, c-format
msgid "Unknown symbol class: %c"
msgstr "Không biết hạng ký hiệu: %c"

#: src/main.c:682
msgid "[FILE]..."
msgstr "[TẬP_TIN]..."

#: src/main.c:725
msgid "Exiting"
msgstr "Đang thoát..."

#: src/main.c:792
msgid "no input files"
msgstr "không có tập tin xuất nào"

#: src/parser.c:120
#, c-format
msgid " near "
msgstr " gần "

#: src/parser.c:189
msgid "INTERNAL ERROR: cannot return token to stream"
msgstr "LỖI NỘI BỘ: không thể trả gởi hiệu bài về luồng"

#: src/parser.c:399
msgid "unexpected end of file in expression"
msgstr "kết thúc tập tin bất ngờ trong biểu thức"

#: src/parser.c:454 src/parser.c:553
msgid "expected `;'"
msgstr "ngờ dấu chấm phẩy « ; »"

#: src/parser.c:471 src/parser.c:578
msgid "unexpected end of file in declaration"
msgstr "kết thức tập tin bất ngờ trong lời tuyên bố"

#: src/parser.c:503
msgid "missing `;' after struct declaration"
msgstr "thiếu dấu chấm phẩy « ; » sau lời tuyên bố « struct »"

#: src/parser.c:600
msgid "unexpected end of file in initializer list"
msgstr "kết thức tập tin bất ngờ trong danh sách bộ khởi động"

#: src/parser.c:684
msgid "unexpected end of file in struct"
msgstr "kết thúc tập tin bất ngờ trong « struct »"

#: src/parser.c:769 src/parser.c:792
msgid "expected `)'"
msgstr "ngờ dấu đóng ngoặc « ) »"

#: src/parser.c:805
msgid "unexpected end of file in function declaration"
msgstr "kết thức tập tin bất ngờ trong lời tuyên bố hàm"

#: src/parser.c:877
msgid "unexpected token in parameter list"
msgstr "hiệu bài bất ngờ trong danh sách tham số"

#: src/parser.c:892
msgid "unexpected end of file in parameter list"
msgstr "kết thúc tập tin bất ngờ trong danh sách tham số"

#: src/parser.c:930
msgid "forced function body close"
msgstr "việc đóng thân hàm bị buộc"

#: src/parser.c:944
msgid "unexpected end of file in function body"
msgstr "kết thức tập tin bất ngờ trong thân hàm"

#: src/parser.c:983
#, c-format
msgid "%s/%d redefined"
msgstr "%s/%d được định nghĩa lại"

#: src/parser.c:986
msgid "this is the place of previous definition"
msgstr "đây là vị trí của lời định nghĩa trước"

#: src/parser.c:999
#, c-format
msgid "%s:%d: %s/%d defined to %s\n"
msgstr "%s:%d: %s/%d được định nghĩa thành %s\n"

# Variable: do not translate/ biến: đừng dịch
#: src/parser.c:1024
#, c-format
msgid "%s:%d: type %s\n"
msgstr "%s:%d: kiểu %s\n"

#: src/rc.c:55
msgid "not enough memory to process rc file"
msgstr "không đủ bộ nhớ để xử lý tập tin « rc » (tài nguyên)"

#: src/symbol.c:368
msgid "not enough core"
msgstr "không đủ lõi"

#: lib/argp-help.c:195
#, c-format
msgid "%.*s: ARGP_HELP_FMT parameter requires a value"
msgstr "%.*s: tham số « ARGP_HELP_FMT » cần thiết giá trị"

#: lib/argp-help.c:204
#, c-format
msgid "%.*s: Unknown ARGP_HELP_FMT parameter"
msgstr "%.*s: không biết tham số « ARGP_HELP_FMT »"

#: lib/argp-help.c:216
#, c-format
msgid "Garbage in ARGP_HELP_FMT: %s"
msgstr "Rác trong « ARGP_HELP_FMT »: %s"

#: lib/argp-help.c:1195
msgid ""
"Mandatory or optional arguments to long options are also mandatory or "
"optional for any corresponding short options."
msgstr ""
"Tất cả đối số bắt buộc phải sử dụng với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy "
"chọn ngắn tương ứng."

#: lib/argp-help.c:1582
msgid "Usage:"
msgstr "Cách sử dụng:"

#: lib/argp-help.c:1586
msgid "  or: "
msgstr "  hoặc "

#: lib/argp-help.c:1598
msgid " [OPTION...]"
msgstr " [TÙY_CHỌN...]"

#: lib/argp-help.c:1625
#, c-format
msgid "Try `%s --help' or `%s --usage' for more information.\n"
msgstr ""
"Hãy thử lệnh « %s --help » (trợ giúp) hoặc lệnh « %s --usage » (cách sử "
"dụng) để xem thông tin thêm.\n"

#: lib/argp-help.c:1653
#, c-format
msgid "Report bugs to %s.\n"
msgstr "Hãy trình báo lỗi nào cho %s.\n"

#: lib/argp-help.c:1873 lib/error.c:122
msgid "Unknown system error"
msgstr "Gặp lỗi hệ thống lạ"

#: lib/argp-parse.c:83
msgid "Give this help list"
msgstr "Hiển thị trợ giúp này"

#: lib/argp-parse.c:84
msgid "Give a short usage message"
msgstr "Hiển thị thông điệp cách sử dụng ngắn"

#: lib/argp-parse.c:85
msgid "Set the program name"
msgstr "Lập tên chương trình"

#: lib/argp-parse.c:87
msgid "Hang for SECS seconds (default 3600)"
msgstr "Treo trong vòng GIÂY giây (mặc định là 3600)"

#: lib/argp-parse.c:148
msgid "Print program version"
msgstr "In ra phiên bản chương trình"

#: lib/argp-parse.c:164
msgid "(PROGRAM ERROR) No version known!?"
msgstr "(LỖI CHƯƠNG TRÌNH) Không biết phiên bản không?"

#: lib/argp-parse.c:620
#, c-format
msgid "%s: Too many arguments\n"
msgstr "%s: Quá nhiều đối số\n"

#: lib/argp-parse.c:763
msgid "(PROGRAM ERROR) Option should have been recognized!?"
msgstr "(LỖI CHƯƠNG TRÌNH) Nên nhận diện tùy chọn mà chưa?"

#: lib/getopt.c:552 lib/getopt.c:571
#, c-format
msgid "%s: option `%s' is ambiguous\n"
msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n"

#: lib/getopt.c:604 lib/getopt.c:608
#, c-format
msgid "%s: option `--%s' doesn't allow an argument\n"
msgstr "%s: tùy chọn « --%s » không cho phép đối số\n"

#: lib/getopt.c:617 lib/getopt.c:622
#, c-format
msgid "%s: option `%c%s' doesn't allow an argument\n"
msgstr "%s: tùy chọn « %c%s » không cho phép đối số\n"

#: lib/getopt.c:668 lib/getopt.c:690 lib/getopt.c:1021 lib/getopt.c:1043
#, c-format
msgid "%s: option `%s' requires an argument\n"
msgstr "%s: tùy chọn « %s » cần đến đối số\n"

#: lib/getopt.c:728 lib/getopt.c:731
#, c-format
msgid "%s: unrecognized option `--%s'\n"
msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « --%s »\n"

#: lib/getopt.c:739 lib/getopt.c:742
#, c-format
msgid "%s: unrecognized option `%c%s'\n"
msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « %c%s »\n"

#: lib/getopt.c:797 lib/getopt.c:800
#, c-format
msgid "%s: illegal option -- %c\n"
msgstr "%s: không cho phép tùy chọn « -- %c »\n"

#: lib/getopt.c:806 lib/getopt.c:809
#, c-format
msgid "%s: invalid option -- %c\n"
msgstr "%s: tùy chọn không hợp lệ « -- %c »\n"

#: lib/getopt.c:864 lib/getopt.c:883 lib/getopt.c:1096 lib/getopt.c:1117
#, c-format
msgid "%s: option requires an argument -- %c\n"
msgstr "%s: tùy chọn cần đến đối số « -- %c »\n"

#: lib/getopt.c:936 lib/getopt.c:955
#, c-format
msgid "%s: option `-W %s' is ambiguous\n"
msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » là mơ hồ\n"

#: lib/getopt.c:979 lib/getopt.c:1000
#, c-format
msgid "%s: option `-W %s' doesn't allow an argument\n"
msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » không cho phép đối số\n"

#: lib/obstack.c:439 lib/obstack.c:442
msgid "memory exhausted"
msgstr "hết bộ nhớ hoàn toàn"

Return to:

Send suggestions and report system problems to the System administrator.