summaryrefslogtreecommitdiffabout
authorSergey Poznyakoff <gray@gnu.org.ua>2006-06-15 14:22:53 (GMT)
committer Sergey Poznyakoff <gray@gnu.org.ua>2006-06-15 14:22:53 (GMT)
commite9d380fbcd65108c48ea029c7d9bffba1b70dd38 (patch) (unidiff)
treeaea85ab50e87228ef0b00bf5bed795bab3c6da11
parent406230aa3c485620c5acf2b789e180220444bcf9 (diff)
downloadcflow-e9d380fbcd65108c48ea029c7d9bffba1b70dd38.tar.gz
cflow-e9d380fbcd65108c48ea029c7d9bffba1b70dd38.tar.bz2
New translation by Clytie Siddall
Diffstat (more/less context) (ignore whitespace changes)
-rw-r--r--po/vi.po575
1 files changed, 575 insertions, 0 deletions
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
new file mode 100644
index 0000000..6a81d2a
--- a/dev/null
+++ b/po/vi.po
@@ -0,0 +1,575 @@
1# Vietnamese translation for CFlow.
2# Copyright © 2006 Free Software Foundation, Inc.
3# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006.
4#
5msgid ""
6msgstr ""
7"Project-Id-Version: cflow-1.0\n"
8"Report-Msgid-Bugs-To: bug-cflow@gnu.org\n"
9"POT-Creation-Date: 2006-04-25 15:39+0300\n"
10"PO-Revision-Date: 2006-01-07 23:22+1030\n"
11"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
12"Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
13"MIME-Version: 1.0\n"
14"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
15"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
16"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
17"X-Generator: LocFactoryEditor 1.5.1b\n"
18
19#: src/c.l:137
20msgid "unterminated string?"
21msgstr "chuỗi không được chấm dứt không?"
22
23#: src/c.l:296
24#, c-format
25msgid "Command line: %s\n"
26msgstr "Dòng lệnh: %s\n"
27
28#: src/c.l:299
29#, c-format
30msgid "cannot execute `%s'"
31msgstr "không thể thực hiện « %s »"
32
33#: src/c.l:342 src/rc.c:60
34#, c-format
35msgid "cannot open `%s'"
36msgstr "không thể mở « %s »"
37
38#: src/c.l:422
39#, c-format
40msgid "New location: %s:%d\n"
41msgstr "Địa điểm mới: %s:%d\n"
42
43#. TRANSLATORS: Please, preserve the vertical tabulation (^K character)
44#. in this message
45#: src/main.c:29
46msgid ""
47"generate a program flowgraph * The effect of each option marked with an "
48"asterisk is reversed if the option's long name is prefixed with `no-'. For "
49"example, --no-cpp cancels --cpp."
50msgstr ""
51"tạo ra một lưọc đồ chương trình * Hiệu ứng của mỗi tùy chọn có dấu sao có "
52"được đảo ngược nếu tên dài của tùy chọn có tiền tố « no- ». Lấy thí dụ, tùy "
53"chọn « --no-cpp cancels » hủy « --cpp »."
54
55#: src/main.c:56
56msgid "General options:"
57msgstr "Tùy chọn chung:"
58
59#: src/main.c:57 src/main.c:98
60msgid "NUMBER"
61msgstr "SỐ"
62
63#: src/main.c:58
64msgid "Set the depth at which the flowgraph is cut off"
65msgstr "Lập độ sâu mà lược đồ bị cắt ra"
66
67#: src/main.c:59
68msgid "CLASSES"
69msgstr "HẠNG"
70
71#: src/main.c:60
72msgid ""
73"Include specified classes of symbols (see below). Prepend CLASSES with ^ or "
74"- to exclude them from the output"
75msgstr ""
76"Gồm một số hạn ký hiệu đã ghi rõ (xem dưới). Them dấu mũ « ^ » hay dấu trừ « "
77"- » trước các hạng bạn muốn trừ ra dữ liệu xuất."
78
79#: src/main.c:61 src/main.c:102 src/main.c:106
80msgid "NAME"
81msgstr "TÊN"
82
83#: src/main.c:62
84msgid ""
85"Use given output format NAME. Valid names are `gnu' (default) and `posix'"
86msgstr ""
87"Dùng TÊN khuôn dạng xuất đã cho. Tên hợp lệ là « gnu » (mặc định) và « posix "
88"»"
89
90#: src/main.c:65
91msgid "* Print reverse call tree"
92msgstr "* In ra cây gọi đảo ngược"
93
94#: src/main.c:67
95msgid "Produce cross-reference listing only"
96msgstr "Cung cấp chỉ danh sách tham chiếu chéo thôi"
97
98#: src/main.c:68
99msgid "OPT"
100msgstr "TCH"
101
102#: src/main.c:69
103msgid ""
104"Set printing option to OPT. Valid OPT values are: xref (or cross-ref), tree. "
105"Any unambiguous abbreviation of the above is also accepted"
106msgstr ""
107"Lập tùy chọn in thành TCH. Giá trị TCH hợp lệ là « xref » (tham chiếu chéo) "
108"và « tree » (cây). Cũng chấp nhận được bất cứ từ viết tắt rõ ràng nào của "
109"chúng."
110
111#: src/main.c:71
112msgid "FILE"
113msgstr "TẬP TIN"
114
115#: src/main.c:72
116msgid "Set output file name (default -, meaning stdout)"
117msgstr ""
118"Lập tên tập tin xuất (mặc định là « - » mà có nghĩa là thiết bị xuất chuẩn)"
119
120#: src/main.c:75
121msgid "Symbols classes for --include argument"
122msgstr "Hạng ký hiệu cho đối số « --include » (gồm)"
123
124#: src/main.c:77
125msgid "all data symbols, both external and static"
126msgstr "mọi ký hiệu dữ liệu, cả kiểu bên ngoài lẫn kiểu tĩnh đều"
127
128#: src/main.c:79
129msgid "symbols whose names begin with an underscore"
130msgstr "ký hiệu có tên bắt đầu với dấu gạch dưới « _ »"
131
132#: src/main.c:81
133msgid "static symbols"
134msgstr "ký hiệu tĩnh"
135
136#: src/main.c:83
137msgid "typedefs (for cross-references only)"
138msgstr "typedef (lời định nghĩa kiểu: chỉ cho tham chiếu chéo)"
139
140#: src/main.c:89
141msgid "Parser control:"
142msgstr "Điều khiển bộ phân tách:"
143
144#: src/main.c:91
145msgid "* Rely on indentation"
146msgstr "* Sở cậy ở thụt lề"
147
148#: src/main.c:95
149msgid "* Accept only sources in ANSI C"
150msgstr "* Chấp nhận chỉ mã nguồn bằng ANSI C"
151
152#: src/main.c:99
153msgid "Set initial token stack size to NUMBER"
154msgstr "Lập kích cỡ ngăn nhớ ban đầu là SỐ"
155
156#: src/main.c:100
157msgid "SYMBOL:TYPE"
158msgstr "KÝ HIỆU: KIỂU"
159
160#: src/main.c:101
161msgid ""
162"Register SYMBOL with given TYPE. Valid types are: keyword (or kw), modifier, "
163"identifier, type, wrapper. Any unambiguous abbreviation of the above is also "
164"accepted"
165msgstr ""
166"Đăng ký KÝ HIỆU với KIỂU đã cho. Kiểu hợp lệ là:\n"
167" • keyword (hay kw)\ttừ khóa\n"
168" • modifier\t\t\tbộ sửa đổi\n"
169" • identifier\t\t\tbộ nhận diện\n"
170" • type\t\t\t\tkiểu\n"
171" • wrapper\t\t\tbộ bao bọc\n"
172"Cũng chấp nhận bất cứ từ viết tất rõ ràng nào của điều ở trên."
173
174#: src/main.c:103
175msgid "Assume main function to be called NAME"
176msgstr "Giả sử hàm chính sẽ có tên TÊN."
177
178#: src/main.c:104
179msgid "NAME[=DEFN]"
180msgstr "TÊN[=LỜI_ĐN]"
181
182#: src/main.c:105
183msgid "Predefine NAME as a macro"
184msgstr "Định nghĩa sẵn TÊN là bộ lệnh (macrô)"
185
186#: src/main.c:107
187msgid "Cancel any previous definition of NAME"
188msgstr "Hủy bất cứ lời định nghĩa trước nào của TÊN"
189
190#: src/main.c:108
191msgid "DIR"
192msgstr "TMỤC"
193
194#: src/main.c:109
195msgid ""
196"Add the directory DIR to the list of directories to be searched for header "
197"files."
198msgstr ""
199"Thêm thư mục TMỤC vào danh sách các thư mục nơi cần tìm kiếm tập tin phần "
200"đầu."
201
202#: src/main.c:110
203msgid "COMMAND"
204msgstr "LỆNH"
205
206#: src/main.c:111
207msgid "* Run the specified preprocessor command"
208msgstr "* Chạy lệnh bộ tiền xử lý đã ghi rõ"
209
210#: src/main.c:119
211msgid "Output control:"
212msgstr "Điều khiển xuất:"
213
214#: src/main.c:121
215msgid "* Print line numbers"
216msgstr "* In ra số thứ tự dòng"
217
218#: src/main.c:125
219msgid "* Print nesting level along with the call tree"
220msgstr "* In ra cấp lồng nhau cùng với cây gọi"
221
222#: src/main.c:129
223msgid "Control graph appearance"
224msgstr "Điều khiển hình thức của đồ thị"
225
226#: src/main.c:131
227msgid "* Draw ASCII art tree"
228msgstr "* Vẽ cây nghệ ASCII"
229
230#: src/main.c:135
231msgid "* Brief output"
232msgstr "* Xuất ngắn"
233
234#: src/main.c:139
235msgid "* Additionally format output for use with GNU Emacs"
236msgstr "* Cũng định dạng dữ liệu xuất để sử dụng với Emacs của GNU"
237
238#: src/main.c:143
239msgid "* Do not print argument lists in function declarations"
240msgstr "* Đừng in ra danh sách đối số trong lời tuyên bố hàm"
241
242#: src/main.c:147
243msgid "* Do not print symbol names in declaration strings"
244msgstr "* Đừng in ra tên ký hiệu trong chuỗi tuyên bố"
245
246#: src/main.c:153
247msgid "Informational options:"
248msgstr "Tùy chọn thông tin:"
249
250#: src/main.c:155
251msgid "* Verbose error diagnostics"
252msgstr "* Chẩn đoán lỗi một cách chi tiết"
253
254#: src/main.c:159
255msgid "Print license and exit"
256msgstr "In ra Quyền rồi thoát"
257
258#: src/main.c:161
259msgid "Set debugging level"
260msgstr "Lập cấp gỡ lỗi"
261
262#: src/main.c:167
263msgid ""
264" GNU cflow is free software; you can redistribute it and/or modify\n"
265" it under the terms of the GNU General Public License as published by\n"
266" the Free Software Foundation; either version 2 of the License, or\n"
267" (at your option) any later version.\n"
268"\n"
269" GNU cflow is distributed in the hope that it will be useful,\n"
270" but WITHOUT ANY WARRANTY; without even the implied warranty of\n"
271" MERCHANTABILITY or FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE. See the\n"
272" GNU General Public License for more details.\n"
273"\n"
274" You should have received a copy of the GNU General Public License\n"
275" along with GNU cflow; if not, write to the Free Software Foundation,\n"
276" Inc., 51 Franklin Street, Fifth Floor, Boston, MA 02110-1301 USA\n"
277"\n"
278"\n"
279msgstr ""
280" Trình cflow của GNU là phần mềm tự do nên có thể phân phối nó lại\n"
281" và sửa đổi nó theo điều kiện của Quyền Công Chung Gnu (GPL)\n"
282" như xuất do Tổ chức Phần mềm Tự do (Free Software Foundation),\n"
283" hoặc phiên bản 2 của quyền ấy, hoặc (tùy chọn) bất cứ phiên bản sau nào.\n"
284"\n"
285" Chúng tôi phân phối trình cflow của GNU vì mong nó có ích, nhưng\n"
286" không có bảo đảm gi cả, không có bảo đảm ngụ ý khả năng bán\n"
287" hay khả năng làm việc dứt khoát.\n"
288" Hãy xem Quyền Công Chung Gnu (GPL) để tim chi tiết.\n"
289"\n"
290" Nếu bạn chưa nhận một bản sao Quyền Công Chung Gnu (GPL)\n"
291" thì hãy viết cho Tổ chức Phần mềm Tự do:\n"
292" Free Software Foundation, Inc.,\n"
293" 51 Franklin Street, Fifth Floor,\n"
294" Boston, MA 02110-1301 USA (Mỹ)\n"
295"\n"
296
297#: src/main.c:281
298#, c-format
299msgid "unknown symbol type: %s"
300msgstr "không biết kiểu ký hiệu: %s"
301
302#: src/main.c:310
303#, c-format
304msgid "unknown print option: %s"
305msgstr "không biết tùy chọn in: %s"
306
307#: src/main.c:433 src/main.c:442
308msgid "level indent string is too long"
309msgstr "chuỗi thụt lề cấp quá dài"
310
311#: src/main.c:470
312msgid "level-indent syntax"
313msgstr "cú pháp thụt lề cấp"
314
315#: src/main.c:494
316#, c-format
317msgid "unknown level indent option: %s"
318msgstr "không biết tùy chọn thụt lề cấp: %s"
319
320#: src/main.c:529
321#, c-format
322msgid ""
323"License for %s:\n"
324"\n"
325msgstr "Quyền Phép cho %s:\\n\n"
326
327#: src/main.c:575 src/main.c:760
328#, c-format
329msgid "%s: No such output driver"
330msgstr "%s: Không có trình điều khiển xuất như vậy"
331
332#: src/main.c:602
333#, c-format
334msgid "Unknown symbol class: %c"
335msgstr "Không biết hạng ký hiệu: %c"
336
337#: src/main.c:682
338msgid "[FILE]..."
339msgstr "[TẬP_TIN]..."
340
341#: src/main.c:725
342msgid "Exiting"
343msgstr "Đang thoát..."
344
345#: src/main.c:792
346msgid "no input files"
347msgstr "không có tập tin xuất nào"
348
349#: src/parser.c:120
350#, c-format
351msgid " near "
352msgstr " gần "
353
354#: src/parser.c:189
355msgid "INTERNAL ERROR: cannot return token to stream"
356msgstr "LỖI NỘI BỘ: không thể trả gởi hiệu bài về luồng"
357
358#: src/parser.c:399
359msgid "unexpected end of file in expression"
360msgstr "kết thúc tập tin bất ngờ trong biểu thức"
361
362#: src/parser.c:454 src/parser.c:553
363msgid "expected `;'"
364msgstr "ngờ dấu chấm phẩy « ; »"
365
366#: src/parser.c:471 src/parser.c:578
367msgid "unexpected end of file in declaration"
368msgstr "kết thức tập tin bất ngờ trong lời tuyên bố"
369
370#: src/parser.c:503
371msgid "missing `;' after struct declaration"
372msgstr "thiếu dấu chấm phẩy « ; » sau lời tuyên bố « struct »"
373
374#: src/parser.c:600
375msgid "unexpected end of file in initializer list"
376msgstr "kết thức tập tin bất ngờ trong danh sách bộ khởi động"
377
378#: src/parser.c:684
379msgid "unexpected end of file in struct"
380msgstr "kết thúc tập tin bất ngờ trong « struct »"
381
382#: src/parser.c:769 src/parser.c:792
383msgid "expected `)'"
384msgstr "ngờ dấu đóng ngoặc « ) »"
385
386#: src/parser.c:805
387msgid "unexpected end of file in function declaration"
388msgstr "kết thức tập tin bất ngờ trong lời tuyên bố hàm"
389
390#: src/parser.c:877
391msgid "unexpected token in parameter list"
392msgstr "hiệu bài bất ngờ trong danh sách tham số"
393
394#: src/parser.c:892
395msgid "unexpected end of file in parameter list"
396msgstr "kết thúc tập tin bất ngờ trong danh sách tham số"
397
398#: src/parser.c:930
399msgid "forced function body close"
400msgstr "việc đóng thân hàm bị buộc"
401
402#: src/parser.c:944
403msgid "unexpected end of file in function body"
404msgstr "kết thức tập tin bất ngờ trong thân hàm"
405
406#: src/parser.c:983
407#, c-format
408msgid "%s/%d redefined"
409msgstr "%s/%d được định nghĩa lại"
410
411#: src/parser.c:986
412msgid "this is the place of previous definition"
413msgstr "đây là vị trí của lời định nghĩa trước"
414
415#: src/parser.c:999
416#, c-format
417msgid "%s:%d: %s/%d defined to %s\n"
418msgstr "%s:%d: %s/%d được định nghĩa thành %s\n"
419
420# Variable: do not translate/ biến: đừng dịch
421#: src/parser.c:1024
422#, c-format
423msgid "%s:%d: type %s\n"
424msgstr "%s:%d: kiểu %s\n"
425
426#: src/rc.c:55
427msgid "not enough memory to process rc file"
428msgstr "không đủ bộ nhớ để xử lý tập tin « rc » (tài nguyên)"
429
430#: src/symbol.c:368
431msgid "not enough core"
432msgstr "không đủ lõi"
433
434#: lib/argp-help.c:195
435#, c-format
436msgid "%.*s: ARGP_HELP_FMT parameter requires a value"
437msgstr "%.*s: tham số « ARGP_HELP_FMT » cần thiết giá trị"
438
439#: lib/argp-help.c:204
440#, c-format
441msgid "%.*s: Unknown ARGP_HELP_FMT parameter"
442msgstr "%.*s: không biết tham số « ARGP_HELP_FMT »"
443
444#: lib/argp-help.c:216
445#, c-format
446msgid "Garbage in ARGP_HELP_FMT: %s"
447msgstr "Rác trong « ARGP_HELP_FMT »: %s"
448
449#: lib/argp-help.c:1195
450msgid ""
451"Mandatory or optional arguments to long options are also mandatory or "
452"optional for any corresponding short options."
453msgstr ""
454"Tất cả đối số bắt buộc phải sử dụng với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy "
455"chọn ngắn tương ứng."
456
457#: lib/argp-help.c:1582
458msgid "Usage:"
459msgstr "Cách sử dụng:"
460
461#: lib/argp-help.c:1586
462msgid " or: "
463msgstr " hoặc "
464
465#: lib/argp-help.c:1598
466msgid " [OPTION...]"
467msgstr " [TÙY_CHỌN...]"
468
469#: lib/argp-help.c:1625
470#, c-format
471msgid "Try `%s --help' or `%s --usage' for more information.\n"
472msgstr ""
473"Hãy thử lệnh « %s --help » (trợ giúp) hoặc lệnh « %s --usage » (cách sử "
474"dụng) để xem thông tin thêm.\n"
475
476#: lib/argp-help.c:1653
477#, c-format
478msgid "Report bugs to %s.\n"
479msgstr "Hãy trình báo lỗi nào cho %s.\n"
480
481#: lib/argp-help.c:1873 lib/error.c:122
482msgid "Unknown system error"
483msgstr "Gặp lỗi hệ thống lạ"
484
485#: lib/argp-parse.c:83
486msgid "Give this help list"
487msgstr "Hiển thị trợ giúp này"
488
489#: lib/argp-parse.c:84
490msgid "Give a short usage message"
491msgstr "Hiển thị thông điệp cách sử dụng ngắn"
492
493#: lib/argp-parse.c:85
494msgid "Set the program name"
495msgstr "Lập tên chương trình"
496
497#: lib/argp-parse.c:87
498msgid "Hang for SECS seconds (default 3600)"
499msgstr "Treo trong vòng GIÂY giây (mặc định là 3600)"
500
501#: lib/argp-parse.c:148
502msgid "Print program version"
503msgstr "In ra phiên bản chương trình"
504
505#: lib/argp-parse.c:164
506msgid "(PROGRAM ERROR) No version known!?"
507msgstr "(LỖI CHƯƠNG TRÌNH) Không biết phiên bản không?"
508
509#: lib/argp-parse.c:620
510#, c-format
511msgid "%s: Too many arguments\n"
512msgstr "%s: Quá nhiều đối số\n"
513
514#: lib/argp-parse.c:763
515msgid "(PROGRAM ERROR) Option should have been recognized!?"
516msgstr "(LỖI CHƯƠNG TRÌNH) Nên nhận diện tùy chọn mà chưa?"
517
518#: lib/getopt.c:552 lib/getopt.c:571
519#, c-format
520msgid "%s: option `%s' is ambiguous\n"
521msgstr "%s: tùy chọn « %s » là mơ hồ\n"
522
523#: lib/getopt.c:604 lib/getopt.c:608
524#, c-format
525msgid "%s: option `--%s' doesn't allow an argument\n"
526msgstr "%s: tùy chọn « --%s » không cho phép đối số\n"
527
528#: lib/getopt.c:617 lib/getopt.c:622
529#, c-format
530msgid "%s: option `%c%s' doesn't allow an argument\n"
531msgstr "%s: tùy chọn « %c%s » không cho phép đối số\n"
532
533#: lib/getopt.c:668 lib/getopt.c:690 lib/getopt.c:1021 lib/getopt.c:1043
534#, c-format
535msgid "%s: option `%s' requires an argument\n"
536msgstr "%s: tùy chọn « %s » cần đến đối số\n"
537
538#: lib/getopt.c:728 lib/getopt.c:731
539#, c-format
540msgid "%s: unrecognized option `--%s'\n"
541msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « --%s »\n"
542
543#: lib/getopt.c:739 lib/getopt.c:742
544#, c-format
545msgid "%s: unrecognized option `%c%s'\n"
546msgstr "%s: không nhận ra tùy chọn « %c%s »\n"
547
548#: lib/getopt.c:797 lib/getopt.c:800
549#, c-format
550msgid "%s: illegal option -- %c\n"
551msgstr "%s: không cho phép tùy chọn « -- %c »\n"
552
553#: lib/getopt.c:806 lib/getopt.c:809
554#, c-format
555msgid "%s: invalid option -- %c\n"
556msgstr "%s: tùy chọn không hợp lệ « -- %c »\n"
557
558#: lib/getopt.c:864 lib/getopt.c:883 lib/getopt.c:1096 lib/getopt.c:1117
559#, c-format
560msgid "%s: option requires an argument -- %c\n"
561msgstr "%s: tùy chọn cần đến đối số « -- %c »\n"
562
563#: lib/getopt.c:936 lib/getopt.c:955
564#, c-format
565msgid "%s: option `-W %s' is ambiguous\n"
566msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » là mơ hồ\n"
567
568#: lib/getopt.c:979 lib/getopt.c:1000
569#, c-format
570msgid "%s: option `-W %s' doesn't allow an argument\n"
571msgstr "%s: tùy chọn « -W %s » không cho phép đối số\n"
572
573#: lib/obstack.c:439 lib/obstack.c:442
574msgid "memory exhausted"
575msgstr "hết bộ nhớ hoàn toàn"

Return to:

Send suggestions and report system problems to the System administrator.