summaryrefslogtreecommitdiffabout
authorSergey Poznyakoff <gray@gnu.org.ua>2006-07-21 08:26:07 (GMT)
committer Sergey Poznyakoff <gray@gnu.org.ua>2006-07-21 08:26:07 (GMT)
commit2f08ef857866f598b0487d25e5c0cc5331d9b8af (patch) (unidiff)
tree6819f45bbea724ef50cd21bd13881a7e57c4f31b
parent8f5b8f2ef101eafef4fe957b60093702b3360035 (diff)
downloadcflow-2f08ef857866f598b0487d25e5c0cc5331d9b8af.tar.gz
cflow-2f08ef857866f598b0487d25e5c0cc5331d9b8af.tar.bz2
New translation
Diffstat (more/less context) (ignore whitespace changes)
-rw-r--r--po/vi.po72
1 files changed, 20 insertions, 52 deletions
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index 6a81d2a..1ad881d 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -4,17 +4,17 @@
4# 4#
5msgid "" 5msgid ""
6msgstr "" 6msgstr ""
7"Project-Id-Version: cflow-1.0\n" 7"Project-Id-Version: cflow-1.1\n"
8"Report-Msgid-Bugs-To: bug-cflow@gnu.org\n" 8"Report-Msgid-Bugs-To: bug-cflow@gnu.org\n"
9"POT-Creation-Date: 2006-04-25 15:39+0300\n" 9"POT-Creation-Date: 2006-04-25 15:39+0300\n"
10"PO-Revision-Date: 2006-01-07 23:22+1030\n" 10"PO-Revision-Date: 2006-07-11 17:01+0930\n"
11"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n" 11"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
12"Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n" 12"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
13"MIME-Version: 1.0\n" 13"MIME-Version: 1.0\n"
14"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n" 14"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
15"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" 15"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
16"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n" 16"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
17"X-Generator: LocFactoryEditor 1.5.1b\n" 17"X-Generator: LocFactoryEditor 1.6b2\n"
18 18
19#: src/c.l:137 19#: src/c.l:137
20msgid "unterminated string?" 20msgid "unterminated string?"
@@ -43,14 +43,8 @@ msgstr "Địa điểm mới: %s:%d\n"
43#. TRANSLATORS: Please, preserve the vertical tabulation (^K character) 43#. TRANSLATORS: Please, preserve the vertical tabulation (^K character)
44#. in this message 44#. in this message
45#: src/main.c:29 45#: src/main.c:29
46msgid "" 46msgid "generate a program flowgraph * The effect of each option marked with an asterisk is reversed if the option's long name is prefixed with `no-'. For example, --no-cpp cancels --cpp."
47"generate a program flowgraph * The effect of each option marked with an " 47msgstr "tạo ra một lưọc đồ chương trình * Hiệu ứng của mỗi tùy chọn có dấu sao có được đảo ngược nếu tên dài của tùy chọn có tiền tố « no- » (khác). Lấy thí dụ, tùy chọn « --no-cpp cancels » hủy « --cpp »."
48"asterisk is reversed if the option's long name is prefixed with `no-'. For "
49"example, --no-cpp cancels --cpp."
50msgstr ""
51"tạo ra một lưọc đồ chương trình * Hiệu ứng của mỗi tùy chọn có dấu sao có "
52"được đảo ngược nếu tên dài của tùy chọn có tiền tố « no- ». Lấy thí dụ, tùy "
53"chọn « --no-cpp cancels » hủy « --cpp »."
54 48
55#: src/main.c:56 49#: src/main.c:56
56msgid "General options:" 50msgid "General options:"
@@ -62,30 +56,23 @@ msgstr "SỐ"
62 56
63#: src/main.c:58 57#: src/main.c:58
64msgid "Set the depth at which the flowgraph is cut off" 58msgid "Set the depth at which the flowgraph is cut off"
65msgstr "Lập độ sâu lược đồ bị cắt ra" 59msgstr "Lập độ sâu nơi lược đồ bị cắt ra"
66 60
67#: src/main.c:59 61#: src/main.c:59
68msgid "CLASSES" 62msgid "CLASSES"
69msgstr "HẠNG" 63msgstr "HẠNG"
70 64
71#: src/main.c:60 65#: src/main.c:60
72msgid "" 66msgid "Include specified classes of symbols (see below). Prepend CLASSES with ^ or - to exclude them from the output"
73"Include specified classes of symbols (see below). Prepend CLASSES with ^ or " 67msgstr "Gồm một số hạn ký hiệu đã ghi rõ (xem dưới). Them dấu mũ « ^ » hay dấu trừ « - » trước các hạng bạn muốn trừ ra dữ liệu xuất."
74"- to exclude them from the output"
75msgstr ""
76"Gồm một số hạn ký hiệu đã ghi rõ (xem dưới). Them dấu mũ « ^ » hay dấu trừ « "
77"- » trước các hạng bạn muốn trừ ra dữ liệu xuất."
78 68
79#: src/main.c:61 src/main.c:102 src/main.c:106 69#: src/main.c:61 src/main.c:102 src/main.c:106
80msgid "NAME" 70msgid "NAME"
81msgstr "TÊN" 71msgstr "TÊN"
82 72
83#: src/main.c:62 73#: src/main.c:62
84msgid "" 74msgid "Use given output format NAME. Valid names are `gnu' (default) and `posix'"
85"Use given output format NAME. Valid names are `gnu' (default) and `posix'" 75msgstr "Dùng TÊN khuôn dạng xuất đã cho. Tên hợp lệ là « gnu » (mặc định) và « posix »"
86msgstr ""
87"Dùng TÊN khuôn dạng xuất đã cho. Tên hợp lệ là « gnu » (mặc định) và « posix "
88"»"
89 76
90#: src/main.c:65 77#: src/main.c:65
91msgid "* Print reverse call tree" 78msgid "* Print reverse call tree"
@@ -100,13 +87,8 @@ msgid "OPT"
100msgstr "TCH" 87msgstr "TCH"
101 88
102#: src/main.c:69 89#: src/main.c:69
103msgid "" 90msgid "Set printing option to OPT. Valid OPT values are: xref (or cross-ref), tree. Any unambiguous abbreviation of the above is also accepted"
104"Set printing option to OPT. Valid OPT values are: xref (or cross-ref), tree. " 91msgstr "Lập tùy chọn in thành TCH. Giá trị TCH hợp lệ là « xref » (tham chiếu chéo) và « tree » (cây). Cũng chấp nhận được bất cứ từ viết tắt rõ ràng nào của chúng."
105"Any unambiguous abbreviation of the above is also accepted"
106msgstr ""
107"Lập tùy chọn in thành TCH. Giá trị TCH hợp lệ là « xref » (tham chiếu chéo) "
108"và « tree » (cây). Cũng chấp nhận được bất cứ từ viết tắt rõ ràng nào của "
109"chúng."
110 92
111#: src/main.c:71 93#: src/main.c:71
112msgid "FILE" 94msgid "FILE"
@@ -114,8 +96,7 @@ msgstr "TẬP TIN"
114 96
115#: src/main.c:72 97#: src/main.c:72
116msgid "Set output file name (default -, meaning stdout)" 98msgid "Set output file name (default -, meaning stdout)"
117msgstr "" 99msgstr "Lập tên tập tin xuất (mặc định là « - » mà có nghĩa là thiết bị xuất chuẩn)"
118"Lập tên tập tin xuất (mặc định là « - » mà có nghĩa là thiết bị xuất chuẩn)"
119 100
120#: src/main.c:75 101#: src/main.c:75
121msgid "Symbols classes for --include argument" 102msgid "Symbols classes for --include argument"
@@ -158,10 +139,7 @@ msgid "SYMBOL:TYPE"
158msgstr "KÝ HIỆU: KIỂU" 139msgstr "KÝ HIỆU: KIỂU"
159 140
160#: src/main.c:101 141#: src/main.c:101
161msgid "" 142msgid "Register SYMBOL with given TYPE. Valid types are: keyword (or kw), modifier, identifier, type, wrapper. Any unambiguous abbreviation of the above is also accepted"
162"Register SYMBOL with given TYPE. Valid types are: keyword (or kw), modifier, "
163"identifier, type, wrapper. Any unambiguous abbreviation of the above is also "
164"accepted"
165msgstr "" 143msgstr ""
166"Đăng ký KÝ HIỆU với KIỂU đã cho. Kiểu hợp lệ là:\n" 144"Đăng ký KÝ HIỆU với KIỂU đã cho. Kiểu hợp lệ là:\n"
167" • keyword (hay kw)\ttừ khóa\n" 145" • keyword (hay kw)\ttừ khóa\n"
@@ -192,12 +170,8 @@ msgid "DIR"
192msgstr "TMỤC" 170msgstr "TMỤC"
193 171
194#: src/main.c:109 172#: src/main.c:109
195msgid "" 173msgid "Add the directory DIR to the list of directories to be searched for header files."
196"Add the directory DIR to the list of directories to be searched for header " 174msgstr "Thêm thư mục TMỤC vào danh sách các thư mục nơi cần tìm kiếm tập tin phần đầu."
197"files."
198msgstr ""
199"Thêm thư mục TMỤC vào danh sách các thư mục nơi cần tìm kiếm tập tin phần "
200"đầu."
201 175
202#: src/main.c:110 176#: src/main.c:110
203msgid "COMMAND" 177msgid "COMMAND"
@@ -447,12 +421,8 @@ msgid "Garbage in ARGP_HELP_FMT: %s"
447msgstr "Rác trong « ARGP_HELP_FMT »: %s" 421msgstr "Rác trong « ARGP_HELP_FMT »: %s"
448 422
449#: lib/argp-help.c:1195 423#: lib/argp-help.c:1195
450msgid "" 424msgid "Mandatory or optional arguments to long options are also mandatory or optional for any corresponding short options."
451"Mandatory or optional arguments to long options are also mandatory or " 425msgstr "Tất cả đối số bắt buộc phải sử dụng với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy chọn ngắn tương ứng."
452"optional for any corresponding short options."
453msgstr ""
454"Tất cả đối số bắt buộc phải sử dụng với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy "
455"chọn ngắn tương ứng."
456 426
457#: lib/argp-help.c:1582 427#: lib/argp-help.c:1582
458msgid "Usage:" 428msgid "Usage:"
@@ -469,9 +439,7 @@ msgstr " [TÙY_CHỌN...]"
469#: lib/argp-help.c:1625 439#: lib/argp-help.c:1625
470#, c-format 440#, c-format
471msgid "Try `%s --help' or `%s --usage' for more information.\n" 441msgid "Try `%s --help' or `%s --usage' for more information.\n"
472msgstr "" 442msgstr "Hãy thử lệnh « %s --help » (trợ giúp) hoặc lệnh « %s --usage » (cách sử dụng) để xem thông tin thêm.\n"
473"Hãy thử lệnh « %s --help » (trợ giúp) hoặc lệnh « %s --usage » (cách sử "
474"dụng) để xem thông tin thêm.\n"
475 443
476#: lib/argp-help.c:1653 444#: lib/argp-help.c:1653
477#, c-format 445#, c-format

Return to:

Send suggestions and report system problems to the System administrator.