summaryrefslogtreecommitdiffabout
authorSergey Poznyakoff <gray@gnu.org.ua>2006-07-21 08:26:07 (GMT)
committer Sergey Poznyakoff <gray@gnu.org.ua>2006-07-21 08:26:07 (GMT)
commit2f08ef857866f598b0487d25e5c0cc5331d9b8af (patch) (side-by-side diff)
tree6819f45bbea724ef50cd21bd13881a7e57c4f31b
parent8f5b8f2ef101eafef4fe957b60093702b3360035 (diff)
downloadcflow-2f08ef857866f598b0487d25e5c0cc5331d9b8af.tar.gz
cflow-2f08ef857866f598b0487d25e5c0cc5331d9b8af.tar.bz2
New translation
Diffstat (more/less context) (show whitespace changes)
-rw-r--r--po/vi.po72
1 files changed, 20 insertions, 52 deletions
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index 6a81d2a..1ad881d 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -4,17 +4,17 @@
#
msgid ""
msgstr ""
-"Project-Id-Version: cflow-1.0\n"
+"Project-Id-Version: cflow-1.1\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: bug-cflow@gnu.org\n"
"POT-Creation-Date: 2006-04-25 15:39+0300\n"
-"PO-Revision-Date: 2006-01-07 23:22+1030\n"
+"PO-Revision-Date: 2006-07-11 17:01+0930\n"
"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
-"Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
+"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
-"X-Generator: LocFactoryEditor 1.5.1b\n"
+"X-Generator: LocFactoryEditor 1.6b2\n"
#: src/c.l:137
msgid "unterminated string?"
@@ -43,14 +43,8 @@ msgstr "Địa điểm mới: %s:%d\n"
#. TRANSLATORS: Please, preserve the vertical tabulation (^K character)
#. in this message
#: src/main.c:29
-msgid ""
-"generate a program flowgraph * The effect of each option marked with an "
-"asterisk is reversed if the option's long name is prefixed with `no-'. For "
-"example, --no-cpp cancels --cpp."
-msgstr ""
-"tạo ra một lưọc đồ chương trình * Hiệu ứng của mỗi tùy chọn có dấu sao có "
-"được đảo ngược nếu tên dài của tùy chọn có tiền tố « no- ». Lấy thí dụ, tùy "
-"chọn « --no-cpp cancels » hủy « --cpp »."
+msgid "generate a program flowgraph * The effect of each option marked with an asterisk is reversed if the option's long name is prefixed with `no-'. For example, --no-cpp cancels --cpp."
+msgstr "tạo ra một lưọc đồ chương trình * Hiệu ứng của mỗi tùy chọn có dấu sao có được đảo ngược nếu tên dài của tùy chọn có tiền tố « no- » (khác). Lấy thí dụ, tùy chọn « --no-cpp cancels » hủy « --cpp »."
#: src/main.c:56
msgid "General options:"
@@ -62,30 +56,23 @@ msgstr "SỐ"
#: src/main.c:58
msgid "Set the depth at which the flowgraph is cut off"
-msgstr "Lập độ sâu mà lược đồ bị cắt ra"
+msgstr "Lập độ sâu nơi lược đồ bị cắt ra"
#: src/main.c:59
msgid "CLASSES"
msgstr "HẠNG"
#: src/main.c:60
-msgid ""
-"Include specified classes of symbols (see below). Prepend CLASSES with ^ or "
-"- to exclude them from the output"
-msgstr ""
-"Gồm một số hạn ký hiệu đã ghi rõ (xem dưới). Them dấu mũ « ^ » hay dấu trừ « "
-"- » trước các hạng bạn muốn trừ ra dữ liệu xuất."
+msgid "Include specified classes of symbols (see below). Prepend CLASSES with ^ or - to exclude them from the output"
+msgstr "Gồm một số hạn ký hiệu đã ghi rõ (xem dưới). Them dấu mũ « ^ » hay dấu trừ « - » trước các hạng bạn muốn trừ ra dữ liệu xuất."
#: src/main.c:61 src/main.c:102 src/main.c:106
msgid "NAME"
msgstr "TÊN"
#: src/main.c:62
-msgid ""
-"Use given output format NAME. Valid names are `gnu' (default) and `posix'"
-msgstr ""
-"Dùng TÊN khuôn dạng xuất đã cho. Tên hợp lệ là « gnu » (mặc định) và « posix "
-"»"
+msgid "Use given output format NAME. Valid names are `gnu' (default) and `posix'"
+msgstr "Dùng TÊN khuôn dạng xuất đã cho. Tên hợp lệ là « gnu » (mặc định) và « posix »"
#: src/main.c:65
msgid "* Print reverse call tree"
@@ -100,13 +87,8 @@ msgid "OPT"
msgstr "TCH"
#: src/main.c:69
-msgid ""
-"Set printing option to OPT. Valid OPT values are: xref (or cross-ref), tree. "
-"Any unambiguous abbreviation of the above is also accepted"
-msgstr ""
-"Lập tùy chọn in thành TCH. Giá trị TCH hợp lệ là « xref » (tham chiếu chéo) "
-"và « tree » (cây). Cũng chấp nhận được bất cứ từ viết tắt rõ ràng nào của "
-"chúng."
+msgid "Set printing option to OPT. Valid OPT values are: xref (or cross-ref), tree. Any unambiguous abbreviation of the above is also accepted"
+msgstr "Lập tùy chọn in thành TCH. Giá trị TCH hợp lệ là « xref » (tham chiếu chéo) và « tree » (cây). Cũng chấp nhận được bất cứ từ viết tắt rõ ràng nào của chúng."
#: src/main.c:71
msgid "FILE"
@@ -114,8 +96,7 @@ msgstr "TẬP TIN"
#: src/main.c:72
msgid "Set output file name (default -, meaning stdout)"
-msgstr ""
-"Lập tên tập tin xuất (mặc định là « - » mà có nghĩa là thiết bị xuất chuẩn)"
+msgstr "Lập tên tập tin xuất (mặc định là « - » mà có nghĩa là thiết bị xuất chuẩn)"
#: src/main.c:75
msgid "Symbols classes for --include argument"
@@ -158,10 +139,7 @@ msgid "SYMBOL:TYPE"
msgstr "KÝ HIỆU: KIỂU"
#: src/main.c:101
-msgid ""
-"Register SYMBOL with given TYPE. Valid types are: keyword (or kw), modifier, "
-"identifier, type, wrapper. Any unambiguous abbreviation of the above is also "
-"accepted"
+msgid "Register SYMBOL with given TYPE. Valid types are: keyword (or kw), modifier, identifier, type, wrapper. Any unambiguous abbreviation of the above is also accepted"
msgstr ""
"Đăng ký KÝ HIỆU với KIỂU đã cho. Kiểu hợp lệ là:\n"
" • keyword (hay kw)\ttừ khóa\n"
@@ -192,12 +170,8 @@ msgid "DIR"
msgstr "TMỤC"
#: src/main.c:109
-msgid ""
-"Add the directory DIR to the list of directories to be searched for header "
-"files."
-msgstr ""
-"Thêm thư mục TMỤC vào danh sách các thư mục nơi cần tìm kiếm tập tin phần "
-"đầu."
+msgid "Add the directory DIR to the list of directories to be searched for header files."
+msgstr "Thêm thư mục TMỤC vào danh sách các thư mục nơi cần tìm kiếm tập tin phần đầu."
#: src/main.c:110
msgid "COMMAND"
@@ -447,12 +421,8 @@ msgid "Garbage in ARGP_HELP_FMT: %s"
msgstr "Rác trong « ARGP_HELP_FMT »: %s"
#: lib/argp-help.c:1195
-msgid ""
-"Mandatory or optional arguments to long options are also mandatory or "
-"optional for any corresponding short options."
-msgstr ""
-"Tất cả đối số bắt buộc phải sử dụng với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy "
-"chọn ngắn tương ứng."
+msgid "Mandatory or optional arguments to long options are also mandatory or optional for any corresponding short options."
+msgstr "Tất cả đối số bắt buộc phải sử dụng với tùy chọn dài cũng bắt buộc với tùy chọn ngắn tương ứng."
#: lib/argp-help.c:1582
msgid "Usage:"
@@ -469,9 +439,7 @@ msgstr " [TÙY_CHỌN...]"
#: lib/argp-help.c:1625
#, c-format
msgid "Try `%s --help' or `%s --usage' for more information.\n"
-msgstr ""
-"Hãy thử lệnh « %s --help » (trợ giúp) hoặc lệnh « %s --usage » (cách sử "
-"dụng) để xem thông tin thêm.\n"
+msgstr "Hãy thử lệnh « %s --help » (trợ giúp) hoặc lệnh « %s --usage » (cách sử dụng) để xem thông tin thêm.\n"
#: lib/argp-help.c:1653
#, c-format

Return to:

Send suggestions and report system problems to the System administrator.